Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 41.260 41.480
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.210 41.660
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.210 41.760
Vàng nữ trang 99,99% 40.680 41.480
Vàng nữ trang 99% 40.069 41.069
Vàng nữ trang 75% 29.863 31.263
Vàng nữ trang 58,3% 22.935 24.335
Vàng nữ trang 41,7% 16.049 17.449

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15529.67 15889.09
CAD 17261.23 17714.19
CHF 23092.3 23650.55
DKK 0 3491.69
EUR 25469.53 26313.4
GBP 29701.07 30176.69
HKD 2922 2986.66
INR 0 334.4
JPY 210.82 220.37
KRW 18.38 20.89
KWD 0 79213.02
MYR 0 5615.56
NOK 0 2583.76
RUB 0 403.84
SAR 0 6415.03
SEK 0 2437.14
SGD 16840.36 17144.29
THB 753.24 784.66
USD 23145 23265
Nguồn: webgia.com